Cách dùng "别让我找不到你了" (bié ràng wǒ zhǎo bú dào nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
别让我找不到你了
đừng để em không tìm thấy anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
13:24
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以后 | yǐ hòu | sau này |
| 2▶ | 别让我找不到你了 | bié ràng wǒ zhǎo bú dào nǐ le | đừng để em không tìm thấy anh. |
| 3 | 好 | hǎo | Được, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s
hài dé tā bà chū chē huò hài dé tā bèi huái yí xiè mìhại bố cô ấy bị tai nạn, hại cô ấy bị nghi tiết lộ thông tin,

HSK 2
0:03s
děng guò liǎng tiān zhù líng de shì qíng máng wánĐợi vài hôm nữa xử lý xong chuyện Trúc Linh,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà chǎng shì gù zhuān jiā zǔ zǎo yǒu dìng lùnVụ tai nạn đó tổ chuyên gia đã có kết luận từ lâu.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù píng zhè jǐ zhāng lái lù bù míng de zhào piān yǒu kě xìn dù maChỉ dựa vào mấy tấm ảnh không rõ nguồn gốc này, có đáng tin không?

HSK 2
0:03s
nǐ de rén bú huì hái zài hé huáng yì dé yì qǐ zhǎo nà ge hùn níng tǔ kuài ne bakhông phải người của ông vẫn đang cùng Hoàng Dịch Đức tìm khối bê tông đó đấy chứ?












