Cách dùng "当天晚上 事故一发生" (dàng tiān wǎn shàng shì gù yī fā shēng) trong hội thoại tiếng Trung
当天晚上 事故一发生
Tối hôm xảy ra tai nạn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
37:20
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我早就说过了 我那天不在体育馆 | wǒ zǎo jiù shuō guò le wǒ nà tiān bù zài tǐ yù guǎn | Tôi đã nói từ lâu rồi, hôm đó tôi không ở nhà thi đấu thể thao. |
| 2▶ | 当天晚上 事故一发生 | dàng tiān wǎn shàng shì gù yī fā shēng | Tối hôm xảy ra tai nạn, |
| 3 | 我就带着陈厂长匆忙赶到现场 | wǒ jiù dài zhe chén chǎng zhǎng cōng máng gǎn dào xiàn chǎng | tôi cùng ông chủ Tần lập tức tới hiện trường, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā men xī wàng wǒ tuì chū shī gōng jiē duàn de gōng zuòHọ muốn em rút khỏi giai đoạn thi công à?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men tí chū zhè yàng de yāo qiú néng lǐ jiěHọ đưa ra yêu cầu như vậy cũng có thể hiểu được.

HSK 4
0:03s
nǐ jì zhe jiù shì měi pái de zuì hòu yí gè shāng pǐnNhớ kỹ, món hàng cuối cùng mỗi dãy

HSK 7
0:03s
zhè shì bǔ huò biāo jì yǐ hòu nǐ rú guǒ kàn dàođây là ký hiệu bổ sung hàng hóa. Nếu sau này cô thấy

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng biāo jì de shāng pǐn pái dào le qián miàn jiù gǎn jǐn bǔ huòhàng hóa có ký hiệu này được xếp lên phía trên thì phải nhanh chóng bổ sung hàng hóa đấy.

HSK 3
0:03s
zhǎo dào le tā men tā jiù jí le tā shì zěn me zhī dào detìm tới họ thì sốt ruột. Sao ông ấy biết được?








