Cách dùng "都是陈年旧事了" (dōu shì chén nián jiù shì le) trong hội thoại tiếng Trung
都是陈年旧事了
dōu shì chén nián jiù shì le
toàn là chuyện cũ cả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:17
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 二十年前 | èr shí nián qián | Hai mươi năm trước |
| 2▶ | 都是陈年旧事了 | dōu shì chén nián jiù shì le | toàn là chuyện cũ cả. |
| 3 | 陈年旧事啊 | chén nián jiù shì a | Chuyện cũ sao? |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù kū a mā mā qù gěi nǐ zhǎo diǎn yào gāo♪ Pháo hoa đầy trời bay theo gió ♪ Không khóc nhé. Mẹ đi lấy thuốc bôi cho con.

HSK 3
0:03s
wèn xún zǎo jiù jié shù le dàn tā diàn huà yì zhí shì guān jīViệc tra hỏi đã kết thúc từ lâu rồi, nhưng điện thoại của anh ấy vẫn tắt máy.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng wèn wèn xiǎo yǔ gēn nǐ zài yì qǐ maTôi chỉ muốn hỏi, Tiểu Vũ có ở cùng cô không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ yǒu rèn hé yǔ zǒng de xiāo xī wǒ dì yī shí jiān lián xì nǐNếu có bất kỳ tin tức gì về sếp Vũ, cháu sẽ liên lạc với cô ngay.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì dān xīn tā huì bú huì chū shén me shì aTôi chỉ lo liệu nó có gặp chuyện gì không.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
guài bù dé tā gāng cái hé péi zhěn dǎ le qǐ láibảo sao lúc nãy nó lại đánh nhau với Bùi Chẩn.

HSK 7
0:03s
wǒ dōu bù zhī dào tā yào miàn duì shén me jiù zé guài tāTôi chẳng biết nó phải đối mặt với những gì đã trách móc nó.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s