Cách dùng "都是陈年旧事了" (dōu shì chén nián jiù shì le) trong hội thoại tiếng Trung
都是陈年旧事了
dōu shì chén nián jiù shì le
toàn là chuyện cũ cả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:17
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 二十年前 | èr shí nián qián | Hai mươi năm trước |
| 2▶ | 都是陈年旧事了 | dōu shì chén nián jiù shì le | toàn là chuyện cũ cả. |
| 3 | 陈年旧事啊 | chén nián jiù shì a | Chuyện cũ sao? |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 3 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā men xī wàng wǒ tuì chū shī gōng jiē duàn de gōng zuòHọ muốn em rút khỏi giai đoạn thi công à?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men tí chū zhè yàng de yāo qiú néng lǐ jiěHọ đưa ra yêu cầu như vậy cũng có thể hiểu được.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jì zhe jiù shì měi pái de zuì hòu yí gè shāng pǐnNhớ kỹ, món hàng cuối cùng mỗi dãy

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì bǔ huò biāo jì yǐ hòu nǐ rú guǒ kàn dàođây là ký hiệu bổ sung hàng hóa. Nếu sau này cô thấy

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng biāo jì de shāng pǐn pái dào le qián miàn jiù gǎn jǐn bǔ huòhàng hóa có ký hiệu này được xếp lên phía trên thì phải nhanh chóng bổ sung hàng hóa đấy.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǎo dào le tā men tā jiù jí le tā shì zěn me zhī dào detìm tới họ thì sốt ruột. Sao ông ấy biết được?