Cách dùng "而对于我父亲来说" (ér duì yú wǒ fù qīn lái shuō) trong hội thoại tiếng Trung
而对于我父亲来说
Nhưng với bố tôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:24
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陈年旧事啊 | chén nián jiù shì a | Chuyện cũ sao? |
| 2▶ | 而对于我父亲来说 | ér duì yú wǒ fù qīn lái shuō | Nhưng với bố tôi, |
| 3 | 是他背了二十年的冤屈 | shì tā bèi le èr shí nián de yuān qū | đó là nỗi oan ông ấy gánh suốt 20 năm. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
zhè ge shì shàng shuí bú shì lín wēi zì jìTrên đời này, ai mà chẳng tự lo cho mình lúc lâm nguy.
