Cách dùng "公司的事情 是不是很麻烦" (gōng sī de shì qíng shì bú shì hěn má fán) trong hội thoại tiếng Trung
公司的事情 是不是很麻烦
Chuyện công ty rắc rối lắm nhỉ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
17:17
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 昨天是妈妈不好 | zuó tiān shì mā mā bù hǎo | hôm qua là mẹ sai. |
| 2▶ | 公司的事情 是不是很麻烦 | gōng sī de shì qíng shì bú shì hěn má fán | Chuyện công ty rắc rối lắm nhỉ? |
| 3 | 我没事 妈 | wǒ méi shì mā | Mẹ, con không sao. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā men xī wàng wǒ tuì chū shī gōng jiē duàn de gōng zuòHọ muốn em rút khỏi giai đoạn thi công à?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men tí chū zhè yàng de yāo qiú néng lǐ jiěHọ đưa ra yêu cầu như vậy cũng có thể hiểu được.

HSK 4
0:03s
nǐ jì zhe jiù shì měi pái de zuì hòu yí gè shāng pǐnNhớ kỹ, món hàng cuối cùng mỗi dãy

HSK 7
0:03s
zhè shì bǔ huò biāo jì yǐ hòu nǐ rú guǒ kàn dàođây là ký hiệu bổ sung hàng hóa. Nếu sau này cô thấy

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng biāo jì de shāng pǐn pái dào le qián miàn jiù gǎn jǐn bǔ huòhàng hóa có ký hiệu này được xếp lên phía trên thì phải nhanh chóng bổ sung hàng hóa đấy.

HSK 3
0:03s
zhǎo dào le tā men tā jiù jí le tā shì zěn me zhī dào detìm tới họ thì sốt ruột. Sao ông ấy biết được?

HSK 5
0:03s
tā lǎo pó jīn tiān zǎo shàng dǎ le gè diàn huà shuō bèi dǔ le mén[Chú Từ] Sáng nay vợ ông ấy gọi điện nói là bị chặn cửa,







