Cách dùng "来聊聊二十年前" (lái liáo liáo èr shí nián qián) trong hội thoại tiếng Trung
来聊聊二十年前
Đến nói chuyện về vụ tai nạn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
33:59
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么来了 | nǐ zěn me lái le | Sao cậu lại tới đây? |
| 2▶ | 来聊聊二十年前 | lái liáo liáo èr shí nián qián | Đến nói chuyện về vụ tai nạn |
| 3 | 新城体育馆那场意外 | xīn chéng tǐ yù guǎn nà chǎng yì wài | ở nhà thi đấu thể thao Tân Thành 20 năm trước. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā men xī wàng wǒ tuì chū shī gōng jiē duàn de gōng zuòHọ muốn em rút khỏi giai đoạn thi công à?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men tí chū zhè yàng de yāo qiú néng lǐ jiěHọ đưa ra yêu cầu như vậy cũng có thể hiểu được.

HSK 4
0:03s
nǐ jì zhe jiù shì měi pái de zuì hòu yí gè shāng pǐnNhớ kỹ, món hàng cuối cùng mỗi dãy

HSK 7
0:03s
zhè shì bǔ huò biāo jì yǐ hòu nǐ rú guǒ kàn dàođây là ký hiệu bổ sung hàng hóa. Nếu sau này cô thấy

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng biāo jì de shāng pǐn pái dào le qián miàn jiù gǎn jǐn bǔ huòhàng hóa có ký hiệu này được xếp lên phía trên thì phải nhanh chóng bổ sung hàng hóa đấy.

HSK 3
0:03s
zhǎo dào le tā men tā jiù jí le tā shì zěn me zhī dào detìm tới họ thì sốt ruột. Sao ông ấy biết được?








