Cách dùng "那么大的一个工程" (nà me dà de yí gè gōng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
那么大的一个工程
Một công trình lớn như vậy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
35:50
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你的人不会还在和黄奕德一起 找那个混凝土块呢吧 | nǐ de rén bú huì hái zài hé huáng yì dé yì qǐ zhǎo nà ge hùn níng tǔ kuài ne ba | không phải người của ông vẫn đang cùng Hoàng Dịch Đức tìm khối bê tông đó đấy chứ? |
| 2▶ | 那么大的一个工程 | nà me dà de yí gè gōng chéng | Một công trình lớn như vậy, |
| 3 | 就用了那么一点点便宜的钢材 怎么了 做工程的 | jiù yòng le nà me yì diǎn diǎn pián yi de gāng cái zěn me le zuò gōng chéng de | chỉ dùng có chút thép rẻ tiền thì sao? Làm xây dựng, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s
bù kū a mā mā qù gěi nǐ zhǎo diǎn yào gāo♪ Pháo hoa đầy trời bay theo gió ♪ Không khóc nhé. Mẹ đi lấy thuốc bôi cho con.

HSK 3
0:03s
wèn xún zǎo jiù jié shù le dàn tā diàn huà yì zhí shì guān jīViệc tra hỏi đã kết thúc từ lâu rồi, nhưng điện thoại của anh ấy vẫn tắt máy.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng wèn wèn xiǎo yǔ gēn nǐ zài yì qǐ maTôi chỉ muốn hỏi, Tiểu Vũ có ở cùng cô không?

HSK 4
0:03s
rú guǒ yǒu rèn hé yǔ zǒng de xiāo xī wǒ dì yī shí jiān lián xì nǐNếu có bất kỳ tin tức gì về sếp Vũ, cháu sẽ liên lạc với cô ngay.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì dān xīn tā huì bú huì chū shén me shì aTôi chỉ lo liệu nó có gặp chuyện gì không.

HSK 7
0:03s
guài bù dé tā gāng cái hé péi zhěn dǎ le qǐ láibảo sao lúc nãy nó lại đánh nhau với Bùi Chẩn.

HSK 7
0:03s
wǒ dōu bù zhī dào tā yào miàn duì shén me jiù zé guài tāTôi chẳng biết nó phải đối mặt với những gì đã trách móc nó.

HSK 3
0:03s









