Cách dùng "那么大的一个工程" (nà me dà de yí gè gōng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
那么大的一个工程
Một công trình lớn như vậy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
35:50
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你的人不会还在和黄奕德一起 找那个混凝土块呢吧 | nǐ de rén bú huì hái zài hé huáng yì dé yì qǐ zhǎo nà ge hùn níng tǔ kuài ne ba | không phải người của ông vẫn đang cùng Hoàng Dịch Đức tìm khối bê tông đó đấy chứ? |
| 2▶ | 那么大的一个工程 | nà me dà de yí gè gōng chéng | Một công trình lớn như vậy, |
| 3 | 就用了那么一点点便宜的钢材 怎么了 做工程的 | jiù yòng le nà me yì diǎn diǎn pián yi de gāng cái zěn me le zuò gōng chéng de | chỉ dùng có chút thép rẻ tiền thì sao? Làm xây dựng, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā men xī wàng wǒ tuì chū shī gōng jiē duàn de gōng zuòHọ muốn em rút khỏi giai đoạn thi công à?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men tí chū zhè yàng de yāo qiú néng lǐ jiěHọ đưa ra yêu cầu như vậy cũng có thể hiểu được.

HSK 4
0:03s
nǐ jì zhe jiù shì měi pái de zuì hòu yí gè shāng pǐnNhớ kỹ, món hàng cuối cùng mỗi dãy

HSK 7
0:03s
zhè shì bǔ huò biāo jì yǐ hòu nǐ rú guǒ kàn dàođây là ký hiệu bổ sung hàng hóa. Nếu sau này cô thấy

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng biāo jì de shāng pǐn pái dào le qián miàn jiù gǎn jǐn bǔ huòhàng hóa có ký hiệu này được xếp lên phía trên thì phải nhanh chóng bổ sung hàng hóa đấy.

HSK 3
0:03s
zhǎo dào le tā men tā jiù jí le tā shì zěn me zhī dào detìm tới họ thì sốt ruột. Sao ông ấy biết được?








