Cách dùng "你爸当年采购时" (nǐ bà dāng nián cǎi gòu shí) trong hội thoại tiếng Trung
你爸当年采购时
nǐ bà dāng nián cǎi gòu shí
Năm đó lúc mua,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
35:23
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没错 | méi cuò | Đúng vậy. |
| 2▶ | 你爸当年采购时 | nǐ bà dāng nián cǎi gòu shí | Năm đó lúc mua, |
| 3 | 用三成的Q235B 混充Q345B | yòng sān chéng de Q235B hùn chōng Q345B | bố anh đã dùng ba phần Q235B trộn vào Q345B, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 3 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā men xī wàng wǒ tuì chū shī gōng jiē duàn de gōng zuòHọ muốn em rút khỏi giai đoạn thi công à?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men tí chū zhè yàng de yāo qiú néng lǐ jiěHọ đưa ra yêu cầu như vậy cũng có thể hiểu được.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jì zhe jiù shì měi pái de zuì hòu yí gè shāng pǐnNhớ kỹ, món hàng cuối cùng mỗi dãy

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì bǔ huò biāo jì yǐ hòu nǐ rú guǒ kàn dàođây là ký hiệu bổ sung hàng hóa. Nếu sau này cô thấy

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng biāo jì de shāng pǐn pái dào le qián miàn jiù gǎn jǐn bǔ huòhàng hóa có ký hiệu này được xếp lên phía trên thì phải nhanh chóng bổ sung hàng hóa đấy.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǎo dào le tā men tā jiù jí le tā shì zěn me zhī dào detìm tới họ thì sốt ruột. Sao ông ấy biết được?