Cách dùng "你妈妈昨天来找过你" (nǐ mā mā zuó tiān lái zhǎo guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你妈妈昨天来找过你
Hôm qua mẹ anh có tới tìm anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
14:30
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有件事 我还没来得及跟你说 | yǒu jiàn shì wǒ hái méi lái de jí gēn nǐ shuō | Có một chuyện em chưa kịp nói với anh. |
| 2▶ | 你妈妈昨天来找过你 | nǐ mā mā zuó tiān lái zhǎo guò nǐ | Hôm qua mẹ anh có tới tìm anh. |
| 3 | 她很担心你 | tā hěn dān xīn nǐ | Bà ấy rất lo lắng cho anh, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xiàn zài yào qù chù lǐ yī xià huáng yì dé zhài wù de shìgiờ anh phải đi xử lý chuyện nợ nần của Hoàng Dịch Đức.

HSK 2
0:03s
péi dǒng D shì wù suǒ de yǔ zǒng lái le wǒ gēn tā shuō nín xiàn zài hěn mángSếp Bùi, sếp Vũ của Văn phòng D tới rồi. Tôi nói với anh ấy là hiện tại ông rất bận

HSK 3
0:03s
xiàn zài huì duì tā jǐn zhuī bù shě de rén zhǐ yǒu nǐhiện tại người đuổi theo ông ấy sát sao chỉ có chú thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ zuì jìn què shí zuò le yī bǐ bù cuò de jiāo yìgần đây đúng là cháu có một cuộc giao dịch khá tốt.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì zhēn yǒu nà dōng xī yòu hé bì tì tā chū miàn neNếu cháu thật sự có thứ đó thì cần gì ra mặt thay ông ta?

HSK 7
0:03s
bù guò zuì jìn wǒ shì zhēn de yǒu diǎn shì fàn chóuNhưng mà quả thật gần đây chú đang phiền lòng vài chuyện.

HSK 3
0:03s
gèng méi xìng qù tīng dǒng hǎo hǎo ba hǎo bacàng không có hứng hiểu. Được. Được thôi, được thôi.

HSK 7
0:03s








