Cách dùng "你一个人去啊 危险不危险啊" (nǐ yí gè rén qù a wēi xiǎn bù wēi xiǎn a) trong hội thoại tiếng Trung
你一个人去啊 危险不危险啊
nǐ yí gè rén qù a wēi xiǎn bù wēi xiǎn a
Cháu đi một mình à? Có nguy hiểm không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
18:09
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您先帮我稳住他 就说 我会出面替他处理的 | nín xiān bāng wǒ wěn zhù tā jiù shuō wǒ huì chū miàn tì tā chǔ lǐ de | chú giúp cháu giữ chân ông ấy trước, cứ nói là cháu sẽ ra mặt xử lý thay ông ấy. |
| 2▶ | 你一个人去啊 危险不危险啊 | nǐ yí gè rén qù a wēi xiǎn bù wēi xiǎn a | Cháu đi một mình à? Có nguy hiểm không? |
| 3 | 您放心吧 | nín fàng xīn ba | Chú yên tâm đi. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù kū a mā mā qù gěi nǐ zhǎo diǎn yào gāo♪ Pháo hoa đầy trời bay theo gió ♪ Không khóc nhé. Mẹ đi lấy thuốc bôi cho con.

HSK 3
0:03s
wèn xún zǎo jiù jié shù le dàn tā diàn huà yì zhí shì guān jīViệc tra hỏi đã kết thúc từ lâu rồi, nhưng điện thoại của anh ấy vẫn tắt máy.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng wèn wèn xiǎo yǔ gēn nǐ zài yì qǐ maTôi chỉ muốn hỏi, Tiểu Vũ có ở cùng cô không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ yǒu rèn hé yǔ zǒng de xiāo xī wǒ dì yī shí jiān lián xì nǐNếu có bất kỳ tin tức gì về sếp Vũ, cháu sẽ liên lạc với cô ngay.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì dān xīn tā huì bú huì chū shén me shì aTôi chỉ lo liệu nó có gặp chuyện gì không.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
guài bù dé tā gāng cái hé péi zhěn dǎ le qǐ láibảo sao lúc nãy nó lại đánh nhau với Bùi Chẩn.

HSK 7
0:03s
wǒ dōu bù zhī dào tā yào miàn duì shén me jiù zé guài tāTôi chẳng biết nó phải đối mặt với những gì đã trách móc nó.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s