Cách dùng "你一个人去啊 危险不危险啊" (nǐ yí gè rén qù a wēi xiǎn bù wēi xiǎn a) trong hội thoại tiếng Trung
你一个人去啊 危险不危险啊
Cháu đi một mình à? Có nguy hiểm không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
18:09
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您先帮我稳住他 就说 我会出面替他处理的 | nín xiān bāng wǒ wěn zhù tā jiù shuō wǒ huì chū miàn tì tā chǔ lǐ de | chú giúp cháu giữ chân ông ấy trước, cứ nói là cháu sẽ ra mặt xử lý thay ông ấy. |
| 2▶ | 你一个人去啊 危险不危险啊 | nǐ yí gè rén qù a wēi xiǎn bù wēi xiǎn a | Cháu đi một mình à? Có nguy hiểm không? |
| 3 | 您放心吧 | nín fàng xīn ba | Chú yên tâm đi. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
zhè ge shì shàng shuí bú shì lín wēi zì jìTrên đời này, ai mà chẳng tự lo cho mình lúc lâm nguy.
