Cách dùng "我等到了爸妈家 我跟他们一起吃" (wǒ děng dào le bà mā jiā wǒ gēn tā men yì qǐ chī) trong hội thoại tiếng Trung
我等到了爸妈家 我跟他们一起吃
Khi nào tới nhà bố mẹ thì em ăn chung với họ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
14:17
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 本来就是给你弄的 | běn lái jiù shì gěi nǐ nòng de | Vốn dĩ là nấu cho anh mà. |
| 2▶ | 我等到了爸妈家 我跟他们一起吃 | wǒ děng dào le bà mā jiā wǒ gēn tā men yì qǐ chī | Khi nào tới nhà bố mẹ thì em ăn chung với họ. |
| 3 | 有件事 我还没来得及跟你说 | yǒu jiàn shì wǒ hái méi lái de jí gēn nǐ shuō | Có một chuyện em chưa kịp nói với anh. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā men xī wàng wǒ tuì chū shī gōng jiē duàn de gōng zuòHọ muốn em rút khỏi giai đoạn thi công à?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men tí chū zhè yàng de yāo qiú néng lǐ jiěHọ đưa ra yêu cầu như vậy cũng có thể hiểu được.

HSK 4
0:03s
nǐ jì zhe jiù shì měi pái de zuì hòu yí gè shāng pǐnNhớ kỹ, món hàng cuối cùng mỗi dãy

HSK 7
0:03s
zhè shì bǔ huò biāo jì yǐ hòu nǐ rú guǒ kàn dàođây là ký hiệu bổ sung hàng hóa. Nếu sau này cô thấy

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng biāo jì de shāng pǐn pái dào le qián miàn jiù gǎn jǐn bǔ huòhàng hóa có ký hiệu này được xếp lên phía trên thì phải nhanh chóng bổ sung hàng hóa đấy.

HSK 3
0:03s
zhǎo dào le tā men tā jiù jí le tā shì zěn me zhī dào detìm tới họ thì sốt ruột. Sao ông ấy biết được?

HSK 5
0:03s
tā lǎo pó jīn tiān zǎo shàng dǎ le gè diàn huà shuō bèi dǔ le mén[Chú Từ] Sáng nay vợ ông ấy gọi điện nói là bị chặn cửa,







