Cách dùng "我等到了爸妈家 我跟他们一起吃" (wǒ děng dào le bà mā jiā wǒ gēn tā men yì qǐ chī) trong hội thoại tiếng Trung
我等到了爸妈家 我跟他们一起吃
Khi nào tới nhà bố mẹ thì em ăn chung với họ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
14:17
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 本来就是给你弄的 | běn lái jiù shì gěi nǐ nòng de | Vốn dĩ là nấu cho anh mà. |
| 2▶ | 我等到了爸妈家 我跟他们一起吃 | wǒ děng dào le bà mā jiā wǒ gēn tā men yì qǐ chī | Khi nào tới nhà bố mẹ thì em ăn chung với họ. |
| 3 | 有件事 我还没来得及跟你说 | yǒu jiàn shì wǒ hái méi lái de jí gēn nǐ shuō | Có một chuyện em chưa kịp nói với anh. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
zhè ge shì shàng shuí bú shì lín wēi zì jìTrên đời này, ai mà chẳng tự lo cho mình lúc lâm nguy.
