Cách dùng "我调查供货商的事" (wǒ diào chá gōng huò shāng de shì) trong hội thoại tiếng Trung
我调查供货商的事
Việc anh điều tra nhà cung cấp
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
12:55
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 会不会很棘手 | huì bú huì hěn jí shǒu | Có khó giải quyết lắm không? |
| 2▶ | 我调查供货商的事 | wǒ diào chá gōng huò shāng de shì | Việc anh điều tra nhà cung cấp |
| 3 | 是在合理范围 | shì zài hé lǐ fàn wéi | là hợp tình hợp lý, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
zhè ge shì shàng shuí bú shì lín wēi zì jìTrên đời này, ai mà chẳng tự lo cho mình lúc lâm nguy.
