Cách dùng "我是肖稚宇的妈妈" (wǒ shì xiào zhì yǔ de mā mā) trong hội thoại tiếng Trung
我是肖稚宇的妈妈
tôi là mẹ của Tiêu Trĩ Vũ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
5:39
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 胡小姐 | hú xiǎo jiě | Cô Hồ, |
| 2▶ | 我是肖稚宇的妈妈 | wǒ shì xiào zhì yǔ de mā mā | tôi là mẹ của Tiêu Trĩ Vũ, |
| 3 | 肖婉月 | xiào wǎn yuè | Tiêu Uyển Nguyệt. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā men xī wàng wǒ tuì chū shī gōng jiē duàn de gōng zuòHọ muốn em rút khỏi giai đoạn thi công à?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men tí chū zhè yàng de yāo qiú néng lǐ jiěHọ đưa ra yêu cầu như vậy cũng có thể hiểu được.

HSK 4
0:03s
nǐ jì zhe jiù shì měi pái de zuì hòu yí gè shāng pǐnNhớ kỹ, món hàng cuối cùng mỗi dãy

HSK 7
0:03s
zhè shì bǔ huò biāo jì yǐ hòu nǐ rú guǒ kàn dàođây là ký hiệu bổ sung hàng hóa. Nếu sau này cô thấy

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng biāo jì de shāng pǐn pái dào le qián miàn jiù gǎn jǐn bǔ huòhàng hóa có ký hiệu này được xếp lên phía trên thì phải nhanh chóng bổ sung hàng hóa đấy.

HSK 3
0:03s
zhǎo dào le tā men tā jiù jí le tā shì zěn me zhī dào detìm tới họ thì sốt ruột. Sao ông ấy biết được?

HSK 5
0:03s
tā lǎo pó jīn tiān zǎo shàng dǎ le gè diàn huà shuō bèi dǔ le mén[Chú Từ] Sáng nay vợ ông ấy gọi điện nói là bị chặn cửa,







