Cách dùng "我突然想起一件事" (wǒ tū rán xiǎng qǐ yī jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
我突然想起一件事
Em chợt nhớ ra một chuyện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
28:02
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是补货标记 | zhè shì bǔ huò biāo jì | đây là ký hiệu bổ sung hàng hóa. |
| 2▶ | 我突然想起一件事 | wǒ tū rán xiǎng qǐ yī jiàn shì | Em chợt nhớ ra một chuyện. |
| 3 | 黄老板放混泥土试块的房间 | huáng lǎo bǎn fàng hùn ní tǔ shì kuài de fáng jiān | Phòng đặt mẫu bê tông của ông chủ Hoàng |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
zhè ge shì shàng shuí bú shì lín wēi zì jìTrên đời này, ai mà chẳng tự lo cho mình lúc lâm nguy.
