Cách dùng "也可以责怪我懦弱无能" (yě kě yǐ zé guài wǒ nuò ruò wú néng) trong hội thoại tiếng Trung
也可以责怪我懦弱无能
cũng có thể trách mẹ yếu đuối vô dụng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
7:31
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真可怜 你可以不接受我当初的选择 | zhēn kě lián nǐ kě yǐ bù jiē shòu wǒ dāng chū de xuǎn zé | đáng thương thật. Con có thể không chấp nhận lựa chọn khi xưa của mẹ, |
| 2▶ | 也可以责怪我懦弱无能 | yě kě yǐ zé guài wǒ nuò ruò wú néng | cũng có thể trách mẹ yếu đuối vô dụng, |
| 3 | 但你 | dàn nǐ | nhưng con |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
zhè ge shì shàng shuí bú shì lín wēi zì jìTrên đời này, ai mà chẳng tự lo cho mình lúc lâm nguy.
