Cách dùng "应该是有什么其他事耽误了" (yīng gāi shì yǒu shén me qí tā shì dān wù le) trong hội thoại tiếng Trung
应该是有什么其他事耽误了
chắc là có việc khác bị trì hoãn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
6:13
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姨 别担心 我刚刚问过了 宇总刚结束了问询 | ā yí bié dān xīn wǒ gāng gāng wèn guò le yǔ zǒng gāng jié shù le wèn xún | Cô đừng lo, cháu vừa hỏi rồi. Sếp Vũ vừa kết thúc buổi tra hỏi, |
| 2▶ | 应该是有什么其他事耽误了 | yīng gāi shì yǒu shén me qí tā shì dān wù le | chắc là có việc khác bị trì hoãn, |
| 3 | 现在还没开机 | xiàn zài hái méi kāi jī | nên vẫn chưa mở máy. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xiàn zài yào qù chù lǐ yī xià huáng yì dé zhài wù de shìgiờ anh phải đi xử lý chuyện nợ nần của Hoàng Dịch Đức.

HSK 2
0:03s
péi dǒng D shì wù suǒ de yǔ zǒng lái le wǒ gēn tā shuō nín xiàn zài hěn mángSếp Bùi, sếp Vũ của Văn phòng D tới rồi. Tôi nói với anh ấy là hiện tại ông rất bận

HSK 3
0:03s
xiàn zài huì duì tā jǐn zhuī bù shě de rén zhǐ yǒu nǐhiện tại người đuổi theo ông ấy sát sao chỉ có chú thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ zuì jìn què shí zuò le yī bǐ bù cuò de jiāo yìgần đây đúng là cháu có một cuộc giao dịch khá tốt.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì zhēn yǒu nà dōng xī yòu hé bì tì tā chū miàn neNếu cháu thật sự có thứ đó thì cần gì ra mặt thay ông ta?

HSK 7
0:03s
bù guò zuì jìn wǒ shì zhēn de yǒu diǎn shì fàn chóuNhưng mà quả thật gần đây chú đang phiền lòng vài chuyện.

HSK 3
0:03s
gèng méi xìng qù tīng dǒng hǎo hǎo ba hǎo bacàng không có hứng hiểu. Được. Được thôi, được thôi.

HSK 7
0:03s








