Cách dùng "应该是有什么其他事耽误了" (yīng gāi shì yǒu shén me qí tā shì dān wù le) trong hội thoại tiếng Trung
应该是有什么其他事耽误了
chắc là có việc khác bị trì hoãn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
6:13
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姨 别担心 我刚刚问过了 宇总刚结束了问询 | ā yí bié dān xīn wǒ gāng gāng wèn guò le yǔ zǒng gāng jié shù le wèn xún | Cô đừng lo, cháu vừa hỏi rồi. Sếp Vũ vừa kết thúc buổi tra hỏi, |
| 2▶ | 应该是有什么其他事耽误了 | yīng gāi shì yǒu shén me qí tā shì dān wù le | chắc là có việc khác bị trì hoãn, |
| 3 | 现在还没开机 | xiàn zài hái méi kāi jī | nên vẫn chưa mở máy. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s
hài dé tā bà chū chē huò hài dé tā bèi huái yí xiè mìhại bố cô ấy bị tai nạn, hại cô ấy bị nghi tiết lộ thông tin,

HSK 2
0:03s
děng guò liǎng tiān zhù líng de shì qíng máng wánĐợi vài hôm nữa xử lý xong chuyện Trúc Linh,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà chǎng shì gù zhuān jiā zǔ zǎo yǒu dìng lùnVụ tai nạn đó tổ chuyên gia đã có kết luận từ lâu.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù píng zhè jǐ zhāng lái lù bù míng de zhào piān yǒu kě xìn dù maChỉ dựa vào mấy tấm ảnh không rõ nguồn gốc này, có đáng tin không?

HSK 2
0:03s
nǐ de rén bú huì hái zài hé huáng yì dé yì qǐ zhǎo nà ge hùn níng tǔ kuài ne bakhông phải người của ông vẫn đang cùng Hoàng Dịch Đức tìm khối bê tông đó đấy chứ?












