Cách dùng "再买 先穿我的" (zài mǎi xiān chuān wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
再买 先穿我的
Thế thì mua thêm, mang dép của anh trước đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
12:12
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 带回去了 | dài huí qù le | đem về nhà rồi. |
| 2▶ | 再买 先穿我的 | zài mǎi xiān chuān wǒ de | Thế thì mua thêm, mang dép của anh trước đi. |
| 3 | 不疼了 | bù téng le | Hết đau rồi. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
zhè ge shì shàng shuí bú shì lín wēi zì jìTrên đời này, ai mà chẳng tự lo cho mình lúc lâm nguy.
