Cách dùng "早晚我会让他东山再起" (zǎo wǎn wǒ huì ràng tā dōng shān zài qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
早晚我会让他东山再起
sớm muộn gì tôi cũng giúp ông ấy làm lại từ đầu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
38:59
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他如果听我的 当时把所有的事情都扛下来 那 | tā rú guǒ tīng wǒ de dāng shí bǎ suǒ yǒu de shì qíng dōu káng xià lái nà | Nếu ông ấy nghe lời tôi, gánh hết mọi chuyện khi đó thì |
| 2▶ | 早晚我会让他东山再起 | zǎo wǎn wǒ huì ràng tā dōng shān zài qǐ | sớm muộn gì tôi cũng giúp ông ấy làm lại từ đầu. |
| 3 | 可他偏偏要去揭发我 | kě tā piān piān yào qù jiē fā wǒ | Nhưng ông ấy lại nhất quyết tố cáo tôi. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
zhè ge shì shàng shuí bú shì lín wēi zì jìTrên đời này, ai mà chẳng tự lo cho mình lúc lâm nguy.
