Cách dùng "都没见着自己的儿子 我都替他委屈 我都替他难过" (dōu méi jiàn zhe zì jǐ de ér zi wǒ dōu tì tā wěi qū wǒ dōu tì tā nán guò) trong hội thoại tiếng Trung

dōuméijiànzhedeérzi dōuwěi dōunánguò

cũng không được gặp con trai mình. Tôi thấy bất công thay anh ấy. Tôi buồn thay anh ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:10
tā sǐ dé fěn shēn suì gǔ tā lián sǐ de shí hòu

他死得粉身碎骨 他连死的时候

Anh ấy chết tan xương nát thịt. Ngay cả lúc chết,

LINE 0229:13
PLAYING SCENE
dōu méi jiàn zhe zì jǐ de ér zi wǒ dōu tì tā wěi qū wǒ dōu tì tā nán guò

都没见着自己的儿子 我都替他委屈 我都替他难过

cũng không được gặp con trai mình. Tôi thấy bất công thay anh ấy. Tôi buồn thay anh ấy.

LINE 0329:16
dōu
jué
de
zhí

Tôi thấy không đáng thay cho anh ấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp29:13
TMDB ID289624