Cách dùng "跺死你 跺死你 跺死你 跺死你 我跺死你" (duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ wǒ duò sǐ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
跺死你 跺死你 跺死你 跺死你 我跺死你
Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi. Ta giẫm chết ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:06
wǒ duò sǐ nǐ wǒ duò wǒ duò wǒ duò wǒ duò wǒ duò sǐ nǐ
我跺死你 我跺 我跺 我跺 我跺 我跺死你
“Tao giẫm chết mày! Tao giẫm! Tao giẫm! Tao giẫm! Tao giẫm! Ta giẫm chết ngươi.”
LINE 0224:09
PLAYING SCENEduò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ wǒ duò sǐ nǐ
跺死你 跺死你 跺死你 跺死你 我跺死你
“Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi. Ta giẫm chết ngươi.”
LINE 0324:12
duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ
跺死你 跺死你
“Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi!”
Show Information