Cách dùng "你听我说 躲开 兄弟 兄弟 躲开 有话好好说" (nǐ tīng wǒ shuō duǒ kāi xiōng dì xiōng dì duǒ kāi yǒu huà hǎo hǎo shuō) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuō duǒkāi xiōng xiōng duǒkāi yǒuhuàhǎohǎoshuō

Anh nghe tôi nói. Tránh ra! Anh bạn, anh bạn. Tránh ra! Có gì từ từ nói.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:55
xiōng dì gàn shén me

兄弟 干什么

Anh bạn. Làm gì vậy?

LINE 0218:58
PLAYING SCENE
nǐ tīng wǒ shuō duǒ kāi xiōng dì xiōng dì duǒ kāi yǒu huà hǎo hǎo shuō

你听我说 躲开 兄弟 兄弟 躲开 有话好好说

Anh nghe tôi nói. Tránh ra! Anh bạn, anh bạn. Tránh ra! Có gì từ từ nói.

LINE 0319:02
yào sǐ le yào sǐ le zhè ge dì fāng wǒ zhēn shì zhù bù dé le

要死了 要死了 这个地方我真是住不得了

Chết mất thôi! Chết mất thôi! Nơi này tôi thật sự không ở nổi nữa rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp18:58
TMDB ID289624