Cách dùng "你在租界时间长 你帮我扫听扫听" (nǐ zài zū jiè shí jiān zhǎng nǐ bāng wǒ sǎo tīng sǎo tīng) trong hội thoại tiếng Trung

zàijièshíjiānzhǎng bāngsǎotīngsǎotīng

Anh ở tô giới lâu rồi. Anh hỏi thăm giúp tôi xem,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:48
zhè shàng hǎi xiàn zài qù wǔ hàn de chuán dōu tíng le

这上海 现在去武汉的船都停了

Thượng Hải này, bây giờ tàu đi Vũ Hán đều dừng cả rồi.

LINE 0203:51
PLAYING SCENE
nǐ zài zū jiè shí jiān zhǎng nǐ bāng wǒ sǎo tīng sǎo tīng

你在租界时间长 你帮我扫听扫听

Anh ở tô giới lâu rồi. Anh hỏi thăm giúp tôi xem,

LINE 0303:54
hái yǒu méi yǒu bié de lù zi qù wǔ hàn wǒ guò liǎng tiān zhǎo nǐ qù

还有没有别的路子去武汉 我过两天找你去

còn cách nào khác để đến Vũ Hán không. Mấy hôm nữa tôi đến tìm anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp03:51
TMDB ID289624