Cách dùng "他舍命救了我这条小爬虫" (tā shě mìng jiù le wǒ zhè tiáo xiǎo pá chóng) trong hội thoại tiếng Trung
他舍命救了我这条小爬虫
Ông ấy xả thân cứu một con sâu cái kiến như tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:27
zán咱
lǚ旅
zhǎng长
jiù就
shì是
shǎ傻
“Lữ đoàn trưởng của chúng ta đúng là ngốc mà.”
LINE 0228:29
PLAYING SCENEtā他
shě舍
mìng命
jiù救
le了
wǒ我
zhè这
tiáo条
xiǎo小
pá爬
chóng虫
“Ông ấy xả thân cứu một con sâu cái kiến như tôi.”
LINE 0328:32
shě le zì jǐ de diē shě le zì jǐ de lǎo pó hái zi
舍了自己的爹 舍了自己的老婆孩子
“Bỏ rơi cha mình. Bỏ rơi vợ con.”
Show Information