Cách dùng "外边活不了了 租界封之前 我就溜进来了" (wài biān huó bù liǎo le zū jiè fēng zhī qián wǒ jiù liū jìn lái le) trong hội thoại tiếng Trung
外边活不了了 租界封之前 我就溜进来了
Bên ngoài sống không nổi nữa, trước khi tô giới bị phong tỏa, tôi đã lẻn vào rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:36
bú shì nǐ xiǎo zi zěn me zài zū jiè a wǒ duō jī líng
不是 你小子怎么在租界啊 我多机灵
“Khoan đã, thằng nhóc cậu sao lại ở trong tô giới? Tôi lanh lợi biết mấy.”
LINE 0202:39
PLAYING SCENEwài biān huó bù liǎo le zū jiè fēng zhī qián wǒ jiù liū jìn lái le
外边活不了了 租界封之前 我就溜进来了
“Bên ngoài sống không nổi nữa, trước khi tô giới bị phong tỏa, tôi đã lẻn vào rồi.”
LINE 0302:42
yǒu有
nǐ你
de的
a啊
“Cậu được lắm.”
Show Information