Cách dùng "信不信老子把你宰了做肉吃 班长 有肉" (xìn bù xìn lǎo zi bǎ nǐ zǎi le zuò ròu chī bān zhǎng yǒu ròu) trong hội thoại tiếng Trung

xìnxìnlǎozizǎilezuòròuchī bānzhǎng yǒuròu

tin hay không lão tử giết mày làm thịt ăn! Tiểu đội trưởng, có thịt.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:24
lián gè hūn xīng dōu méi yǒu jiàn dào rú guǒ zài jiàn bù zhe ròu

连个荤腥都没有见到 如果再见不着肉

đến một miếng thịt cũng không thấy. Nếu còn không thấy thịt,

LINE 0236:27
PLAYING SCENE
xìn bù xìn lǎo zi bǎ nǐ zǎi le zuò ròu chī bān zhǎng yǒu ròu

信不信老子把你宰了做肉吃 班长 有肉

tin hay không lão tử giết mày làm thịt ăn! Tiểu đội trưởng, có thịt.

LINE 0336:31
guō
yǒu
ròu

Trong nồi có thịt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp36:27
TMDB ID289624