Cách dùng "自己人欺负自己人 不 不是 好" (zì jǐ rén qī fù zì jǐ rén bù bú shì hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

rénrén shì hǎo

người nhà ức hiếp người nhà. Không, không phải. Được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:10
zhōng yāng jūn qiáo bù qǐ zán men chuān jūn nǐ gè guī ér zi

中央军瞧不起咱们川军 你个龟儿子

Quân Trung ương coi thường quân Tứ Xuyên chúng ta. Thằng con rùa này,

LINE 0237:13
PLAYING SCENE
zì jǐ rén qī fù zì jǐ rén bù bú shì hǎo

自己人欺负自己人 不 不是 好

người nhà ức hiếp người nhà. Không, không phải. Được.

LINE 0337:17
bǎ tā gěi wǒ chī le zhè ge bù bēng yá dàn shì zhè ge sāi yá chī le

把它给我吃了 这个不崩牙 但是这个塞牙 吃了

Ăn nó cho tao. Cái này không mẻ răng, nhưng mà dắt răng. Ăn đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp37:13
TMDB ID289624