Cách dùng "带你去看个大买卖" (dài nǐ qù kàn gè dà mǎi mài) trong hội thoại tiếng Trung
带你去看个大买卖
Đưa cậu đi xem một vụ làm ăn lớn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:37
chū lái le fàng sōng zhè xiē dōu shì xiǎo yì si
出来了 放松 这些都是小意思
“Ra ngoài rồi thì thoải mái đi. Đây đều là chuyện nhỏ.”
LINE 0219:41
PLAYING SCENEdài带
nǐ你
qù去
kàn看
gè个
dà大
mǎi买
mài卖
“Đưa cậu đi xem một vụ làm ăn lớn.”
LINE 0319:43
zǒu le zǒu
走了 走
“- Đi thôi. - Đi.”
Show Information