Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "那可真不好惹" (nà kě zhēn bù hǎo rě) trong hội thoại tiếng Trung

那可真不好惹

nà kě zhēn bù hǎo rě

Thế thì khó dây thật đấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
8:40
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1哥 算了吧gē suàn le baAnh, thôi đi vậy.
2那可真不好惹nà kě zhēn bù hǎo rěThế thì khó dây thật đấy.
3今天找你来jīn tiān zhǎo nǐ lái[Phòng Bí thư Quận ủy] Hôm nay gọi anh tới đây

More Clips From Episode

Total 152 clips (Page 3 of 8)
你来这儿干什么 你就听我的吧 弟都给你安排好了
HSK 4
0:03s
nǐ lái zhè ér gàn shén me nǐ jiù tīng wǒ de ba dì dōu gěi nǐ ān pái hǎo leEm đến đây làm gì? Anh cứ nghe em đi. Em sắp xếp cho anh cả rồi.

这些都是强哥的造型师 帮你收拾收拾
HSK 4
0:03s
zhè xiē dōu shì qiáng gē de zào xíng shī bāng nǐ shōu shí shōu shíNhững người này đều là nhà tạo mẫu của anh Cường, giúp anh trau chuốt.

先生 你平时穿西装 还是休闲装多呢
HSK 5
0:03s
xiān shēng nǐ píng shí chuān xī zhuāng hái shì xiū xián zhuāng duō neChào anh, bình thường anh hay mặc vest hay trang phục thường ngày?

那可以把外套脱一下 我给你量一下尺寸吗
HSK 6
0:03s
nà kě yǐ bǎ wài tào tuō yī xià wǒ gěi nǐ liàng yī xià chǐ cùn maVậy anh cởi áo khoác ra để tôi đo kích cỡ cho anh được không?

我们都学过了 就差你了
HSK 3
0:03s
wǒ men dōu xué guò le jiù chà nǐ leBọn em học hết rồi, thiếu mỗi anh thôi.

别生气 放松一点
HSK 4
0:03s
bié shēng qì fàng sōng yì diǎnĐừng tức giận, thả lỏng nào.

高先生 我这个衣服 好像有点硬
HSK 5
0:03s
gāo xiān shēng wǒ zhè ge yī fú hǎo xiàng yǒu diǎn yìngAnh Cao. Cái áo này của tôi có vẻ hơi cứng,

回头给我做软一点 好的 高先生 谢谢
HSK 6
0:03s
huí tóu gěi wǒ zuò ruǎn yì diǎn hǎo de gāo xiān shēng xiè xièsau làm mềm một chút cho tôi. Vâng, anh Cao. Cảm ơn nhé.

在里面六年辛苦了
HSK 4
0:03s
zài lǐ miàn liù nián xīn kǔ leỞ trong đó sáu năm vất vả rồi.

看看 这个游戏机厅喜欢吗
HSK 3
0:03s
kàn kàn zhè ge yóu xì jī tīng xǐ huān maNhìn xem, có thích phòng máy chơi game này không?

你大哥买下来了 送你 以后你管
HSK 4
0:03s
nǐ dà gē mǎi xià lái le sòng nǐ yǐ hòu nǐ guǎnAnh cậu mua lại rồi, tặng cậu. Sau này cậu quản lý.

别小瞧这场子
HSK 1
0:03s
bié xiǎo qiáo zhè chǎng ziĐừng xem thường chỗ này.

等周末客流量上来了 稳赚
HSK 3
0:03s
děng zhōu mò kè liú liàng shàng lái le wěn zhuànĐợi cuối tuần lượng khách tăng, kiếm chắc.

行了行了 你们别逗他了
HSK 6
0:03s
xíng le xíng le nǐ men bié dòu tā leĐược rồi, được rồi. Mọi người đừng đùa cậu ấy nữa.

带你去看个大买卖
HSK 5
0:03s
dài nǐ qù kàn gè dà mǎi màiĐưa cậu đi xem một vụ làm ăn lớn.

你自己定 想赚多少钱 也是你定
HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ dìng xiǎng zhuàn duō shǎo qián yě shì nǐ dìngtự cậu đặt, muốn kiếm bao nhiêu tiền, cũng là cậu đặt.

我帮你算过了 一个月至少四十个
HSK 4
0:03s
wǒ bāng nǐ suàn guò le yí gè yuè zhì shǎo sì shí gèTôi tính giúp anh rồi, một tháng ít nhất là 40.

你还大嫂的成本 怎么样
HSK 5
0:03s
nǐ hái dà sǎo de chéng běn zěn me yàngcậu trả tiền vốn cho chị dâu, thế nào?

行行行 谢谢大嫂 都说自己人了 谢你大哥
HSK 3
0:03s
xíng xíng xíng xiè xiè dà sǎo dōu shuō zì jǐ rén le xiè nǐ dà gēRồi, rồi, rồi. Cảm ơn chị dâu. Đã bảo là người mình rồi. Cảm ơn anh cậu đi.

不洗澡 以后不准抱我
HSK 7
0:03s
bù xǐ zǎo yǐ hòu bù zhǔn bào wǒChưa tắm rửa, sau này không được ôm tôi.