Cách dùng "我已经回不了头了" (wǒ yǐ jīng huí bù liǎo tóu le) trong hội thoại tiếng Trung

jīnghuíliǎotóule

Tôi đã không thể quay đầu nữa rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:06
nǐ shén me dōu bù dǒng nǐ huì huǐ le zì jǐ de

你什么都不懂 你会毁了自己的

Anh không hiểu gì hết. Anh sẽ hủy hoại chính mình đấy.

LINE 0206:17
PLAYING SCENE
jīng
huí
liǎo
tóu
le

Tôi đã không thể quay đầu nữa rồi.

LINE 0306:21
chèn
zhe
shēn
shàng
zhè
shēn
hái
zài

Nhân lúc bộ đồ trên người này vẫn còn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp06:17
TMDB ID210757