Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我再去努努力吧" (wǒ zài qù nǔ nǔ lì ba) trong hội thoại tiếng Trung

我再去努努力吧

wǒ zài qù nǔ nǔ lì ba

Tôi tiếp tục cố gắng vậy,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
11:35
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1xíngđược.
2我再去努努力吧wǒ zài qù nǔ nǔ lì baTôi tiếp tục cố gắng vậy,
3争取下次村民代表大会 能够拿出一个zhēng qǔ xià cì cūn mín dài biǎo dà huì néng gòu ná chū yí gèphấn đấu Đại hội Đại biểu thôn lần tới đưa ra được phương án

More Clips From Episode

Total 152 clips (Page 4 of 8)
我就害怕出来以后 你不带我玩了
HSK 3
0:03s
wǒ jiù hài pà chū lái yǐ hòu nǐ bù dài wǒ wán letôi chỉ sợ sau khi ra ngoài, anh không chơi với tôi nữa.

那你还是图钱吧 你要图别的 我也给不了你啊
HSK 4
0:03s
nà nǐ hái shì tú qián ba nǐ yào tú bié de wǒ yě gěi bù liǎo nǐ aVậy cậu cứ cần tiền đi, nếu cậu cần thứ khác, tôi cũng không cho cậu được đâu.

有好日子 我们一起过
HSK 2
0:03s
yǒu hǎo rì zi wǒ men yì qǐ guòchúng ta sẽ cùng sống thật tốt.

咱们为什么要帮他 顺水推舟 做个人情嘛
HSK 7
0:03s
zán men wèi shén me yào bāng tā shùn shuǐ tuī zhōu zuò gè rén qíng maVì sao chúng ta phải giúp anh ta? Thuận nước đẩy thuyền, ban ơn thôi.

阿盛 记得帮我打听打听
HSK 5
0:03s
ā shèng jì de bāng wǒ dǎ tīng dǎ tīngA Thịnh, nhớ hỏi giúp anh nhé.

有钱不赚王八蛋嘛 对吧
HSK 6
0:03s
yǒu qián bù zhuàn wáng bā dàn ma duì baCó tiền không kiếm là đồ ngốc, phải không nào?

嫂子 一会儿吃饭 饱了
HSK 7
0:03s
sǎo zi yī huì er chī fàn bǎo leChị dâu, lát nữa ăn cơm... No rồi.

我带你去看看 怎么调机子 走
HSK 5
0:03s
wǒ dài nǐ qù kàn kàn zěn me diào jī zi zǒuem đưa anh đi xem thử cách điều khiển máy, đi.

脾气越来越大 给我闭嘴
HSK 4
0:03s
pí qì yuè lái yuè dà gěi wǒ bì zuǐCàng ngày càng nóng tính. Im ngay cho anh.

那是你嫂子 你说话注意点啊
HSK 7
0:03s
nà shì nǐ sǎo zi nǐ shuō huà zhù yì diǎn aĐó là chị dâu em, em nói chuyện cẩn thận một chút.

我我 我卖了 我卖了 我卖了 你满意了吧
HSK 3
0:03s
wǒ wǒ wǒ mài le wǒ mài le wǒ mài le nǐ mǎn yì le baEm, em, em bán đấy, em bán đấy. Em bán đấy, anh hài lòng rồi chứ?

你是不是不要命了
HSK 1
0:03s
nǐ shì bú shì bú yào mìng leCó phải em chán sống rồi không?

进货价比以前便宜一半 还不止
HSK 6
0:03s
jìn huò jià bǐ yǐ qián pián yi yí bàn hái bù zhǐgiá nhập hàng rẻ hơn trước đây không chỉ một nửa.

我就不知道我为什么 点那么背
HSK 4
0:03s
wǒ jiù bù zhī dào wǒ wèi shén me diǎn nà me bèiem không biết vì sao em lại xui như thế.

我现在白送都送不出去
HSK 2
0:03s
wǒ xiàn zài bái sòng dōu sòng bù chū qùbây giờ em tặng không cũng không hết.

你有什么事情 你就跟我商量 我是你哥
HSK 4
0:03s
nǐ yǒu shén me shì qíng nǐ jiù gēn wǒ shāng liáng wǒ shì nǐ gēEm có chuyện gì, em bàn với anh, anh là anh em.

不能在一间公司里面 被绑死
HSK 7
0:03s
bù néng zài yī jiān gōng sī lǐ miàn bèi bǎng sǐkhông thể bị trói chặt trong một công ty,

这样连 连退路都没有 是不是你说的
HSK 2
0:03s
zhè yàng lián lián tuì lù dōu méi yǒu shì bú shì nǐ shuō denhư vậy đến đường lui cũng không có. Có phải anh nói không? Tập đoàn Xây dựng, em hiểu không?

建工集团你懂吗 那里面的水有多深 你知不知道
HSK 4
0:03s
jiàn gōng jí tuán nǐ dǒng ma nà lǐ miàn de shuǐ yǒu duō shēn nǐ zhī bù zhī dàoTập đoàn Xây dựng, em hiểu không? Trong đó nước sâu thế nào, em có biết không?

现在 我 我现在想出来 都出不来了
HSK 2
0:03s
xiàn zài wǒ wǒ xiàn zài xiǎng chū lái dōu chū bù lái le- Bây giờ... - Anh... bây giờ anh muốn ra ngoài cũng không ra được.