Cách dùng "我再去努努力吧" (wǒ zài qù nǔ nǔ lì ba) trong hội thoại tiếng Trung
我再去努努力吧
Tôi tiếp tục cố gắng vậy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
11:35
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 | xíng | được. |
| 2▶ | 我再去努努力吧 | wǒ zài qù nǔ nǔ lì ba | Tôi tiếp tục cố gắng vậy, |
| 3 | 争取下次村民代表大会 能够拿出一个 | zhēng qǔ xià cì cūn mín dài biǎo dà huì néng gòu ná chū yí gè | phấn đấu Đại hội Đại biểu thôn lần tới đưa ra được phương án |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
huài le huài le jīn tiān yǒu tóu zī shāng zhuān mén dào qīng huá qūToi rồi, toi rồi. Hôm nay có nhà đầu tư đặc biệt đến quận Thanh Hoa

HSK 4
0:03s
mèng dé hǎi běn lái hái yào lā wǒ guò qù péi jiǔ neMạnh Đức Hải vốn còn định kéo tôi qua đó tiếp rượu.

HSK 5
0:03s
qíng kuàng zěn me yàng qíng kuàng yǐ jīng kòng zhì zhù leTình hình sao rồi? Đã khống chế được tình hình rồi.

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān huí jú lǐ guō jú hǎo qù baVậy tôi về cục trước nhé, Cục phó Quách. Được, đi đi.

HSK 7
0:03s
qìng kǎi zhǔn bèi chū chē le zhè gāo qǐ qiáng shì bú shì fēng leKhánh Khải, chuẩn bị lái xe. Cao Khải Cường này điên rồi à?

HSK 7
0:03s
jiù shuō zhè xiē dǎ rén zhě xià shǒu dōu hěn yǒu fēn cùnmấy tên đánh người này ra tay đều rất có chừng mực.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
cái néng gèng shùn lì gèng gōng píng shǎo le é zhà ma nà suǒ yǒu de qiánmới có thể thuận lợi hơn, công bằng hơn, bớt việc dọa dẫm hơn. Tất cả tiền

HSK 4
0:03s
wǒ jué de zhè shì gù yì gěi zán men jīng hǎi liǎn shàng mǒ hēiTôi cảm thấy đây là cố ý bôi nhọ mặt mũi của Kinh Hải chúng ta.


