Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我再去努努力吧" (wǒ zài qù nǔ nǔ lì ba) trong hội thoại tiếng Trung

我再去努努力吧

wǒ zài qù nǔ nǔ lì ba

Tôi tiếp tục cố gắng vậy,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
11:35
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1xíngđược.
2我再去努努力吧wǒ zài qù nǔ nǔ lì baTôi tiếp tục cố gắng vậy,
3争取下次村民代表大会 能够拿出一个zhēng qǔ xià cì cūn mín dài biǎo dà huì néng gòu ná chū yí gèphấn đấu Đại hội Đại biểu thôn lần tới đưa ra được phương án

More Clips From Episode

Total 152 clips (Page 1 of 8)
说实话 安警官 我真的不知道
HSK 6
0:03s
shuō shí huà ān jǐng guān wǒ zhēn de bù zhī dàoNói thật nhé, cảnh sát An, tôi thật sự không biết

一个人做这么多事情 做得过来吗 查了
HSK 3
0:03s
yí gè rén zuò zhè me duō shì qíng zuò dé guò lái ma chá leMột người làm nhiều việc như thế có làm xuể không? Điều tra rồi.

那看来就不是 临时现编的 早就设计好了
HSK 6
0:03s
nà kàn lái jiù bú shì lín shí xiàn biān de zǎo jiù shè jì hǎo leVậy xem ra không phải là bịa chuyện tại chỗ mà đã sắp xếp từ sớm

你跟我讲有什么关系 你们俩单独在一起
HSK 5
0:03s
nǐ gēn wǒ jiǎng yǒu shén me guān xì nǐ men liǎ dān dú zài yì qǐanh nói tôi nghe là liên quan gì? Hai người các anh ở riêng với nhau,

你跟他讲什么了 笔录 录音都有 不信自己听去
HSK 5
0:03s
nǐ gēn tā jiǎng shén me le bǐ lù lù yīn dōu yǒu bù xìn zì jǐ tīng qùanh nói gì với hắn ta rồi? Biên bản, ghi âm đều có cả, không tin anh tự đi nghe đi.

李响见到他了 他是队长 还能不见见
HSK 4
0:03s
lǐ xiǎng jiàn dào tā le tā shì duì zhǎng hái néng bú jiàn jiànLý Hưởng gặp hắn rồi? Anh ấy là đội trưởng, không gặp mà được chắc?

这话不应该我先问你吗
HSK 3
0:03s
zhè huà bù yīng gāi wǒ xiān wèn nǐ maCâu này không phải tôi nên hỏi anh trước sao?

你怎么跟那位领导 搞在一起了
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me gēn nà wèi lǐng dǎo gǎo zài yì qǐ leSao anh lại đi cùng vị lãnh đạo kia rồi?

所以难怪一天天 在刑警队见不到你人影
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ nán guài yī tiān tiān zài xíng jǐng duì jiàn bú dào nǐ rén yǐngNên là bảo sao ngày nào cũng không thấy mặt anh ở Đội Cảnh sát hình sự.

你是跑到这里 来跟领导搞关系
HSK 5
0:03s
nǐ shì pǎo dào zhè lǐ lái gēn lǐng dǎo gǎo guān xìAnh chạy đến đây tạo quan hệ với lãnh đạo,

你是我认识的李响吗 你真了解我吗
HSK 3
0:03s
nǐ shì wǒ rèn shí de lǐ xiǎng ma nǐ zhēn liǎo jiě wǒ maanh có phải Lý Hưởng tôi quen biết không? Anh có hiểu tôi thật không?

别在程程身上 瞎耽误工夫了
HSK 7
0:03s
bié zài chéng chéng shēn shàng xiā dān wù gōng fu leĐừng có phí thời gian với Trình Trình nữa,

白费力气 她就是个小角色
HSK 5
0:03s
bái fèi lì qì tā jiù shì gè xiǎo jiǎo sètốn công vô ích thôi. Cô ta chỉ là một nhân vật nhỏ.

你以为我跟他吃吃喝喝 就是拉关系吗
HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ gēn tā chī chī hē hē jiù shì lā guān xì maAnh tưởng tôi ăn uống chuyện trò với hắn ta là để tạo quan hệ sao?

就大几万块钱 你缺这点钱吗
HSK 4
0:03s
jiù dà jǐ wàn kuài qián nǐ quē zhè diǎn qián mađã mấy chục nghìn tệ rồi. Anh thiếu chút tiền này à?

你什么都不懂 你会毁了自己的
HSK 7
0:03s
nǐ shén me dōu bù dǒng nǐ huì huǐ le zì jǐ deAnh không hiểu gì hết. Anh sẽ hủy hoại chính mình đấy.

我已经回不了头了
HSK 2
0:03s
wǒ yǐ jīng huí bù liǎo tóu leTôi đã không thể quay đầu nữa rồi.

哥 来点好玩的呗
HSK 1
0:03s
gē lái diǎn hǎo wán de beiAnh, làm chút việc vui đi.

酒吧的那个王八蛋 拿假货骗我们了 知道吗
HSK 5
0:03s
jiǔ bā de nà ge wáng bā dàn ná jiǎ huò piàn wǒ men le zhī dào matên khốn ở quán bar kia lấy hàng giả ra lừa chúng ta đấy, biết không?

你们猜她爸是谁啊 谁啊 她爸谁
HSK 4
0:03s
nǐ men cāi tā bà shì shuí a shuí a tā bà shuíCác anh đoán xem bố cô ta là ai? Ai? Bố cô ta là ai?