Cách dùng "别 干什么干什么 手给我松开来" (bié gàn shén me gàn shén me shǒu gěi wǒ sōng kāi lái) trong hội thoại tiếng Trung

bié gànshénmegànshénme shǒugěisōngkāilái

- Đừng. - Làm gì đó, làm gì đó? Làm gì đó? Buông tay ra.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:38
shuō
zhí
jiē
bào
le

Không nói tôi tố cáo luôn nhé.

LINE 0239:40
PLAYING SCENE
bié gàn shén me gàn shén me shǒu gěi wǒ sōng kāi lái

别 干什么干什么 手给我松开来

- Đừng. - Làm gì đó, làm gì đó? Làm gì đó? Buông tay ra.

LINE 0339:43
ràng tā men zì jǐ chǔ lǐ ba fàng shǒu

让他们自己处理吧 放手

- Để mấy đứa tự xử lý đi. - Buông ra.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp39:40
TMDB ID285143