Cách dùng "但是我慌不择路 这件事情确实是我做错了" (dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò le) trong hội thoại tiếng Trung
但是我慌不择路 这件事情确实是我做错了
Nhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:46
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biān
我只知道这个戒指 它必须留在我身边
“Tôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.”
LINE 0241:54
PLAYING SCENEdàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò le
但是我慌不择路 这件事情确实是我做错了
“Nhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.”
LINE 0341:59
lín林
lù鹿
“Lâm Lộc,”
Show Information