Cách dùng "给你整整理好给你整理好" (gěi nǐ zhěng zhěng lǐ hǎo gěi nǐ zhěng lǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

gěizhěngzhěnghǎogěizhěnghǎo

Tôi sẽ dọn lại cho cậu ngay, dọn lại ngay.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:41
bù hǎo yì sī bào qiàn bào qiàn bào qiàn

不好意思 抱歉 抱歉 抱歉

Xin lỗi, xin lỗi, xin lỗi.

LINE 0227:44
PLAYING SCENE
gěi
zhěng
zhěng
hǎo
gěi
zhěng
hǎo

Tôi sẽ dọn lại cho cậu ngay, dọn lại ngay.

LINE 0327:46
yào
xiāng
cǎo
bīng
líng

Tôi muốn kem vani.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp27:44
TMDB ID285143