Cách dùng "戒指是林鹿给他妈买的 怎么就成你妈的了" (jiè zhǐ shì lín lù gěi tā mā mǎi de zěn me jiù chéng nǐ mā de le) trong hội thoại tiếng Trung
戒指是林鹿给他妈买的 怎么就成你妈的了
Đây là nhẫn mà Lâm Lộc mua cho mẹ cậu ấy, sao lại là nhẫn của mẹ cậu được?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:17
zhè这
shì是
wǒ我
mā妈
de的
jiè戒
zhǐ指
“Đây là nhẫn của mẹ tôi.”
LINE 0240:19
PLAYING SCENEjiè zhǐ shì lín lù gěi tā mā mǎi de zěn me jiù chéng nǐ mā de le
戒指是林鹿给他妈买的 怎么就成你妈的了
“Đây là nhẫn mà Lâm Lộc mua cho mẹ cậu ấy, sao lại là nhẫn của mẹ cậu được?”
LINE 0340:25
zhè méi jiè zhǐ shì wǒ bā suì nà nián
这枚戒指 是我八岁那年
“Chiếc nhẫn này là quà sinh nhật”
Show Information