Cách dùng "你别去了 我去我去 逮他 好 没问题" (nǐ bié qù le wǒ qù wǒ qù dǎi tā hǎo méi wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung

biéle dǎi hǎo méiwèn

Cậu đừng đi. - Để tôi, để tôi. - Bắt cậu ta đi. - Được, không sao đâu. - Tôi sẽ tới chỗ thang máy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:21
fāng
lún
zài
men
fáng
jiān
gàn
shá

Phương Tô Luân, cậu ở phòng bọn tôi làm gì thế?

LINE 0238:25
PLAYING SCENE
nǐ bié qù le wǒ qù wǒ qù dǎi tā hǎo méi wèn tí

你别去了 我去我去 逮他 好 没问题

Cậu đừng đi. - Để tôi, để tôi. - Bắt cậu ta đi. - Được, không sao đâu. - Tôi sẽ tới chỗ thang máy.

LINE 0338:27
wǒ qù diàn tī qù a xiǎo lù wǒ yě qù

我去电梯去啊 小鹿 我也去

- Được, không sao đâu. - Tôi sẽ tới chỗ thang máy. - Lộc. - Tôi cũng đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp38:25
TMDB ID285143