Cách dùng "你找找找找 就放这了呀" (nǐ zhǎo zhǎo zhǎo zhǎo jiù fàng zhè le ya) trong hội thoại tiếng Trung
你找找找找 就放这了呀
- Cậu tìm thử xem. - Để đây rồi mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:13
méi没
yǒu有
wǒ我
gěi给
nǐ你
le了
“Không có, tôi đưa cậu rồi mà.”
LINE 0238:15
PLAYING SCENEnǐ zhǎo zhǎo zhǎo zhǎo jiù fàng zhè le ya
你找找找找 就放这了呀
“- Cậu tìm thử xem. - Để đây rồi mà.”
LINE 0338:17
méi没
yǒu有
a啊
“Không có.”
Show Information