Cách dùng "松开 别抢 你想干嘛 放手" (sōng kāi bié qiǎng nǐ xiǎng gàn má fàng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

sōngkāi biéqiǎng xiǎnggàn fàngshǒu

- Buông ra, thả ra. - Đừng cướp, cậu muốn làm gì?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:43
ràng tā men zì jǐ chǔ lǐ ba fàng shǒu

让他们自己处理吧 放手

- Để mấy đứa tự xử lý đi. - Buông ra.

LINE 0239:44
PLAYING SCENE
sōng kāi bié qiǎng nǐ xiǎng gàn má fàng shǒu

松开 别抢 你想干嘛 放手

- Buông ra, thả ra. - Đừng cướp, cậu muốn làm gì?

LINE 0339:56
lín
鹿

Lâm Lộc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp39:44
TMDB ID285143