Cách dùng "所以那天我可能不能去 现场帮你们加油打气了" (suǒ yǐ nà tiān wǒ kě néng bù néng qù xiàn chǎng bāng nǐ men jiā yóu dǎ qì le) trong hội thoại tiếng Trung
所以那天我可能不能去 现场帮你们加油打气了
nên hôm đó tớ không thể tới tận nơi để cổ vũ cho mọi người được rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:44
jiù shì dì yī cì shāng yǎn de shí jiān gēn bǐ sài de shí jiān zhuàng le
就是第一次商演的时间 跟比赛的时间撞了
“Chỉ là thời gian của buổi biểu diễn lại trùng với ngày thi đấu,”
LINE 0231:49
PLAYING SCENEsuǒ yǐ nà tiān wǒ kě néng bù néng qù xiàn chǎng bāng nǐ men jiā yóu dǎ qì le
所以那天我可能不能去 现场帮你们加油打气了
“nên hôm đó tớ không thể tới tận nơi để cổ vũ cho mọi người được rồi.”
LINE 0331:57
nǐ bú huì shì yīn wèi nèi jiù suǒ yǐ cái lái zhè lǐ kàn wǒ de ba
你不会是因为内疚 所以才来这里看我的吧
“Vì cậu cảm thấy áy náy nên mới tới đây thăm tớ đúng không?”
Show Information