Cách dùng "我只知道这个戒指 它必须留在我身边" (wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung
我只知道这个戒指 它必须留在我身边
Tôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:44
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàng
我也不知道我怎么了 就跟疯了一样
“thì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.”
LINE 0241:46
PLAYING SCENEwǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biān
我只知道这个戒指 它必须留在我身边
“Tôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.”
LINE 0341:54
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò le
但是我慌不择路 这件事情确实是我做错了
“Nhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.”
Show Information