Cách dùng "咱们派代表出去买 我不去 最早的一个 那谁去啊" (zán men pài dài biǎo chū qù mǎi wǒ bù qù zuì zǎo de yí gè nà shuí qù a) trong hội thoại tiếng Trung
咱们派代表出去买 我不去 最早的一个 那谁去啊
Hay cử người ra ngoài mua? - Tôi không đi. - Sớm nhất đấy. Thế thì ai đi?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:09
pèi配
sòng送
tài太
zhǎng长
liǎng两
gè个
xiǎo小
shí时
ne呢
“Giao hàng lâu quá, mất tới hai giờ.”
LINE 0227:11
PLAYING SCENEzán men pài dài biǎo chū qù mǎi wǒ bù qù zuì zǎo de yí gè nà shuí qù a
咱们派代表出去买 我不去 最早的一个 那谁去啊
“Hay cử người ra ngoài mua? - Tôi không đi. - Sớm nhất đấy. Thế thì ai đi?”
LINE 0327:15
rán hòu xiàn zài chū dào le zhè ge dàn shì xiàn zài shì zuì shuài de zhè ge
然后现在出到了这个 但是现在是最帅的这个
“Rồi bây giờ đến cái này. Nhưng bây giờ là cái ngầu nhất này.”
Show Information