Cách dùng "这不是你给你妈买的戒指吗" (zhè bú shì nǐ gěi nǐ mā mǎi de jiè zhǐ ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不是你给你妈买的戒指吗
Đây không phải là nhẫn mua tặng mẹ cậu à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:56
lín林
lù鹿
“Lâm Lộc.”
LINE 0240:00
PLAYING SCENEzhè这
bú不
shì是
nǐ你
gěi给
nǐ你
mā妈
mǎi买
de的
jiè戒
zhǐ指
ma吗
“Đây không phải là nhẫn mua tặng mẹ cậu à?”
LINE 0340:03
nǐ你
men们
bào报
jǐng警
ba吧
“Chúng ta báo cảnh sát đi.”
Show Information