Cách dùng "这叫检验你锻炼成果的时候到了" (zhè jiào jiǎn yàn nǐ duàn liàn chéng guǒ de shí hòu dào le) trong hội thoại tiếng Trung
这叫检验你锻炼成果的时候到了
Đây gọi là đã tới lúc kiểm tra kết quả luyện tập của cậu đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:27
zhè me zhòng nǐ bù bāng xiōng dì fēn dān diǎn ma nǐ jí shén me
这么重你不帮兄弟分担点吗 你急什么
“Nặng thế này mà không giúp đỡ anh em chút nào à? Cậu vội cái gì chứ?”
LINE 0228:30
PLAYING SCENEzhè这
jiào叫
jiǎn检
yàn验
nǐ你
duàn锻
liàn炼
chéng成
guǒ果
de的
shí时
hòu候
dào到
le了
“Đây gọi là đã tới lúc kiểm tra kết quả luyện tập của cậu đó.”
LINE 0328:35
wǒ zhēn xiǎng qǐ lái le yī jù huà ya jiào jìn zhū zhě chì jìn mò zhě hēi
我真想起来了一句话呀 叫近朱者赤近墨者黑
“Tôi chợt nhớ ra một câu là "gần mực thì đen, gần đèn thì rạng".”
Show Information