Cách dùng "这枚戒指 我天天都带在身边的" (zhè méi jiè zhǐ wǒ tiān tiān dōu dài zài shēn biān de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèméijièzhǐ tiāntiāndōudàizàishēnbiānde

Chiếc nhẫn này tôi vẫn luôn mang theo bên cạnh.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:02
suǒ yǐ wǒ bà jiù bǎ wǒ sòng qù le héng jiǔ dú jì sù

所以我爸就把我 送去了恒久读寄宿

Thế nên bố tôi đã đưa tôi tới học nội trú Hằng Cửu ở.

LINE 0241:06
PLAYING SCENE
zhè méi jiè zhǐ wǒ tiān tiān dōu dài zài shēn biān de

这枚戒指 我天天都带在身边的

Chiếc nhẫn này tôi vẫn luôn mang theo bên cạnh.

LINE 0341:10
dàn
shì
宿
diū
le

Nhưng tôi sợ học nội trú sẽ làm mất nó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp41:06
TMDB ID285143